Số

Học cách nói con số trong tiếng Estonia.

Số đếm

nullkhông
üksmột giờ
kakshai giờ
kolmba giờ
nelibốn giờ
viisnăm giờ
kuussáu giờ
seitsebảy giờ
kaheksatám giờ
üheksachín giờ
kümmemười giờ
üksteistmười một giờ
kaksteistmười hai giờ
kolmteistmười ba
neliteistmười bốn
viisteistmười lăm
kuusteistmười sáu
seitseteistmười bảy
kaheksateistmười tám
üheksateistmười chín
kakskümmendhai mươi
kakskümmend ükshai mốt
kakskümmend kakshai hai
kakskümmend kolmhai ba
kolmkümmendba mươi
kolmkümmend üks
kolmkümmend kaks
kolmkümmend kolm
nelikümmendbốn mươi
viiskümmendnăm mươi
kuuskümmendsáu mươi
seitsekümmendbảy mưoi
kaheksakümmendtám mươi
üheksakümmendchín mươi
sadamột trăm
kakssadahai trăm
kolmsadaba trăm
tuhatmột nghìn
kaks tuhathai nghìn
kolm tuhatba nghìn
miljonmột triệu
miljardmột tỉ

Số thứ tự

esimenethứ nhất
teinethứ hai
kolmasthứ ba
neljasthứ tư
viiesthứ năm
kuuesthứ sáu
seitsmesthứ bảy
kaheksasthứ tám
üheksasthứ chín
kümnesthứ mười
üheteistkümnesthứ mười một
kaheteistkümnesthứ mười hai
kolmeteistkümnesthứ mười ba
neljateistkümnesthứ mười bốn
viieteistkümnesthứ mười lăm
kuueteistkümnesthứ mười sáu
seitsmeteistkümnesthứ mười bảy
kaheksateistkümnesthứ mười tám
üheksateistkümnesthứ mười chín
kahekümnesthứ hai mươi