Thuê ô tô

Những câu dưới đây giúp bạn sắp xếp thuê xe và hỏi cách vận hành xe.

I'd like to hire a car tôi muốn thuê ô tô
how long for? thuê bao lâu?
for how many days? thuê bao nhiêu ngày?
for … trong vòng …
one day một ngày
two days 2 ngày
a week một tuần
how much does it cost? hết bao tiền?
£40 a day with unlimited mileage 40 bảng một ngày không giới hạn hành trình
what type of car do you want — manual or automatic? anh/chị muốn thuê loại xe nào – loại xe số tay hay số tự động?
has this car got …? xe này có … không?
air conditioning điều hòa
central locking hệ thống khóa trung tâm
a CD player máy chạy đĩa CD
child locks khóa an toàn trẻ em
could I see your driving licence? cho tôi xem bằng lái của anh/chị được không?
you have to bring it back with a full tank anh/chị phải đổ đầy bình xăng lại khi trả xe
it has to be returned by 2pm on Saturday anh/chị phải trả trước 2 giờ chiều thứ Bảy
remember to drive on the … nhớ lái xe bên tay …
left trái
right phải

Vận hành xe

does it take petrol or diesel? xe chạy bằng xăng hay dầu diesel?
is it manual or automatic? đây là xe số tay hay số tự động?
I'll show you the controls tôi sẽ chỉ cho anh/chị bộ điều khiển
where are the …? … ở đâu?
lights đèn xe
indicators đèn xi nhan
windscreen wipers cần gạt nước
how do you open the …? làm thế nào để mở…?
petrol tank (tiếng Anh Mỹ: gas tank) bình xăng
boot (tiếng Anh Mỹ: trunk) ngăn để hành lý
bonnet (tiếng Anh Mỹ: hood) nắp ô tô
sound

Trong trang này, tất cả các cụm từ tiếng Anh đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì cụm từ nào để nghe.

Ứng dụng di động

Ứng dụng hướng dẫn sử dụng câu tiếng Anh cho các thiết bị Android của chúng tôi đã đạt giải thưởng, có chứa hơn 6000 câu và từ có kèm âm thanh

Get it on Google Play