Màu sắc

Học các màu khác nhau trong tiếng Phần Lan, bao gồm cả sắc thái của màu.

Mikä väri tämä on?Đây là màu gì? (đề cập đến màu sắc của chính nó)
Minkä värinen tämä on?Đây là màu gì? (đề cập đến một đối tượng)
valkoinenmàu trắng
keltainenmàu vàng
oranssimàu da cam
vaaleanpunainen hoặc pinkkimàu hồng
punainenmàu đỏ
ruskeamàu nâu
vihreämàu xanh lá cây
sininenmàu xanh da trời
violettimàu tím
harmaamàu xám
mustamàu đen
hopea hoặc hopeinenmàu bạc
kulta hoặc kultainenmàu vàng óng
monivärinenđa màu sắc
Bắc Cực quang nhìn từ Đường mòn đi bộ Hetta-Pallas ở Tây Lapland

Sắc thái của màu sắc

vaaleanruskeamàu nâu nhạt
vaaleanvihreämàu xanh lá cây nhạt
vaaleansininenmàu xanh da trời nhạt
tummanruskeamàu nâu đậm
tummanvihreämàu xanh lá cây đậm
tummansininenmàu xanh da trời đậm
kirkkaanpunainenmàu đỏ tươi
kirkkaanvihreämàu xanh lá cây tươi
kirkkaansininenmàu xanh da trời tươi
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Phần Lan đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.