Số

Học cách nói con số trong tiếng Ý.

Số đếm

zerokhông
unomột
duehai
treba
quattrobốn
cinquenăm
seisáu
settebảy
ottotám
novechín
diecimười
undicimười một
dodicimười hai
tredicimười ba
quattordicimười bốn
quindicimười lăm
sedicimười sáu
diciassettemười bảy
diciottomười tám
diciannovemười chín
ventihai mươi
ventunohai mốt
ventiduehai hai
ventitrehai ba
trentaba mươi
trentuno
trentadue
trentatre
quarantabốn mươi
cinquantanăm mươi
sessantasáu mươi
settantabảy mưoi
ottantatám mươi
novantachín mươi
centomột trăm
duecentohai trăm
trecentoba trăm
millemột nghìn
duemilahai nghìn
tremilaba nghìn
un milionemột triệu
un miliardomột tỉ

Số thứ tự

primothứ nhất
secondothứ hai
terzothứ ba
quartothứ tư
quintothứ năm
sestothứ sáu
settimothứ bảy
ottavothứ tám
nonothứ chín
decimothứ mười
undicesimothứ mười một
dodicesimothứ mười hai
tredicesimothứ mười ba
quattordicesimothứ mười bốn
quindicesimothứ mười lăm
sedicesimothứ mười sáu
diciassettesimothứ mười bảy
diciottesimothứ mười tám
diciannovesimothứ mười chín
ventesimothứ hai mươi
trentesimothứ ba mươi
quarantesimothứ bốn mươi
cinquantesimothứ năm mươi
sessantesimothứ sáu mươi
settantesimothứ bảy mươi
ottantesimothứ tám mươi
novantesimothứ chín mươi
centesimothứ một trăm
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Ý đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.