Cơ thể con người

Dưới đây là tên tiếng Ý của các bộ phận trên cơ thể nguời, và các từ chỉ các giác quan khác nhau.

Đầu và mặt

barbarâu
guancia
mentocằm
testađầu
capellitóc
orecchiotai
occhiomắt
sopraccigliolông mày
timpanomàng nhĩ
lobo dell'orecchiodái tai
ciglialông mi
palpebramí mắt
frontetrán
lentigginitàn nhang
mascellaquai hàm
labbromôi
boccamiệng
nasomũi
naricelỗ mũi
bafforia
lingualưỡi
denterăng
rughenếp nhăn

Phần trên của cơ thể

pomo d'Adamocục yết hầu
bracciotay
asciellanách
schienalưng
senongực phụ nữ
toracengực
gomitokhuỷu tay
manobàn tay
ditongón tay
unghia della manomóng tay
avanbracciocẳng tay
noccakhớp ngón tay
ombelicorốn
collocổ
capezzolonúm vú
palmolòng bàn tay
spallavai
golacổ họng
pollicengón tay cái
giro vitaeo
polsocổ tay

Phần dưới của cơ thể

cavigliamắt cá chân
anohậu môn
addomebụng
pollicengón chân cái
sederemông
natichemông
polpacciobắp chân
piedebàn chân
genitalicơ quan sinh dục
inguineháng
tallonegót
ancahông
ginocchiođầu gối
gambachân
penedương vật
peli pubicilông mu
tibiaống chân
pianta del piedelòng bàn chân
testicolihòn dái
cosciađùi
dito (del piede)ngón chân
unghia del piedemóng chân
vaginaâm đạo

Các bộ phận của mắt

corneagiác mạc
orbita ocularehốc mắt
occhionhãn cầu
iridemống mắt
retinavõng mạc
pupillacon ngươi

Các bộ phận bên trong cơ thể

tendine d'achillegân gót chân
arteriađộng mạch
appendiceruột thừa
vescicabọng đái
vaso sanguignomạch máu
cervellonão
cartilaginesụn
colonruột kết
cistifelleatúi mật
cuoretim
intestiniruột
intestino crassoruột già
intestino tenueruột non
renithận
legamentodây chằng
fegatogan
polmoniphổi
esofagothực quản
pancreastụy
organocơ quan
prostatatuyến tiền liệt
rettoruột thẳng
milzalách
stomacodạ dày
tendinegân
tonsilleamiđan
venatĩnh mạch
tracheakhí quản
uterotử cung

Xương

clavicolaxương đòn
femorexương đùn
omeroxương cánh tay
rotulaxương bánh chè
bacinoxương chậu
costolaxuơng suờn
cassa toracicakhung xương sườn
scheletrobộ xương
cranioxuơng sọ
spina dorsalexương sống
vertebrađốt sống

Chất lỏng trong cơ thể

biledịch mật
sanguemáu
muconước nhầy mũi
catarrođờm
salivanước bọt
spermatinh dịch
sudoremồ hôi
lacrimenước mắt
urinanước tiểu
vomitobãi nôn

Các từ liên quan khác

ossoxương
grassomỡ
carnethịt
glandetuyến
articolazionekhớp
artochân tay
muscolocơ bắp
nervodây thần kinh
pelleda
apparato digerentehệ tiêu hóa
sistema nervosohệ thần kinh
respirarethở
piangerekhóc
singhiozzarenấc
avere il singhiozzonấc
starnutirehắt xì
sudaretoát mồ hôi
orinaređi tiểu
vomitarenôn
sbadigliarengấp

Các giác quan

olfattokhứu giác
tattoxúc giác
vistathị giác
uditothính giác
gustovị giác
odorarengửi
toccaresờ
vederenhìn
udirenghe
sentire il gustonếm
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Ý đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.