Số

Học cách nói con số trong tiếng Thụy Điển.

Số đếm

nollkhông
ettmột
tvåhai
treba
fyrabốn
femnăm
sexsáu
sjubảy
åttatám
niochín
tiomười
elvamười một
tolvmười hai
trettonmười ba
fjortonmười bốn
femtonmười lăm
sextonmười sáu
sjuttonmười bảy
artonmười tám
nittonmười chín
tjugohai mươi
tjugoetthai mốt
tjugotvåhai hai
tjugotrehai ba
tjugofyrahai mươi bốn
tjugofemhai mươi lăm
tjugosexhai mươi sáu
tjugosjuhai mươi bẩy
tjugoåttahai mươi tám
tjugoniohai mươi chín
trettioba mươi
trettioettba mươi mốt
trettiotvåba mươi hai
trettiotreba mươi ba
trettiofyraba mươi tư
trettiofemba mươi lăm
trettiosexba mươi sáu
trettiosjuba mươi bảy
trettioåttaba mươi tám
trettionioba mươi chín
fyrtiobốn mươi
fyrtioettbốn mươi mốt
fyrtiotvåbốn mươi hai
fyrtiotrebốn mươi ba
femtionăm mươi
sextiosáu mươi
sjuttiobảy mưoi
åttiotám mươi
nittiochín mươi
etthundramột trăm
etthundraettmột trăm linh một
tvåhundrahai trăm
trehundraba trăm
ettusenmột nghìn
tvåtusenhai nghìn
tretusenba nghìn
en miljonmột triệu
en miljardmột tỉ

Sự lặp lại

en gångmột lần
två gångerhai lần
tre gångerba lần
fyra gångerbốn lần
fem gångernăm lần

Số thứ tự

förstathứ nhất
andrathứ hai
tredjethứ ba
fjärdethứ tư
femtethứ năm
sjättethứ sáu
sjundethứ bảy
åttondethứ tám
niondethứ chín
tiondethứ mười
elftethứ mười một
tolftethứ mười hai
trettondethứ mười ba
fjortondethứ mười bốn
femtondethứ mười lăm
sextondethứ mười sáu
sjuttondethứ mười bảy
artondethứ mười tám
nittondethứ mười chín
tjugondethứ hai mươi
tjugoförstathứ hai mốt
tjugoandrathứ hai hai
tjugotredjethứ hai ba
trettiondethứ ba mươi
fyrtiondethứ bốn mươi
femtiondethứ năm mươi
sextiondethứ sáu mươi
sjuttiondethứ bảy mươi
åttiondethứ tám mươi
nittiondethứ chín mươi
hundradethứ một trăm

Các từ hữu ích khác

ungefär hoặc cirkakhoảng/xấp xỉ
över hoặc mer änhơn
under hoặc mindre ändưới

Ví dụ

3636
5454
8989
106106
123123
678678
32943.294
97559.755
2 608 4112.608.411
0,50,5
4,934,93
87,0487,03
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Thụy Điển đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.