Ngày trong tuần

Học cách nói ngày trong tuần bằng tiếng Tây Ban Nha. Hãy chú ý rằng ngày trong tuần không được viết hoa chữ cái đầu tiên.

lunesthứ Hai
martesthứ Ba
miércolesthứ Tư
juevesthứ Năm
viernesthứ Sáu
sábadothứ Bảy
domingoChủ Nhật
el lunesvào thứ Hai
el martesvào thứ Ba
el miércolesvào thứ Tư
el juevesvào thứ Năm
el viernesvào thứ Sáu
el sábadovào thứ Bảy
el domingovào Chủ Nhật
cada lunesthứ Hai hàng tuần
cada martesthứ Ba hàng tuần
cada miércolesthứ Tư hàng tuần
cada juevesthứ Năm hàng tuần
cada viernesthứ Sáu hàng tuần
cada sábadothứ Bảy hàng tuần
cada domingoChủ Nhật hàng tuần
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Tây Ban Nha đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.