Số

centmột trăm
cent un or cent-unmột trăm linh một
deux cents or deux-centshai trăm
trois cents or trois-centsba trăm
millemột nghìn
deux millehai nghìn
trois milleba nghìn
un millionmột triệu
un milliardmột tỉ

Số thứ tự

premier, premièrethứ nhất
deuxième or second, secondegiây
troisièmethứ ba
quatrièmethứ tư
cinquièmethứ năm
sixièmethứ sáu
septièmethứ bảy
huitièmethứ tám
neuvièmethứ chín
dixièmethứ mười
onzièmethứ mười một
douzièmethứ mười hai
treizièmethứ mười ba
quatorzièmethứ mười bốn
quinzièmethứ mười lăm
seizièmethứ mười sáu
dix-septièmethứ mười bảy
dix-huitièmethứ mười tám
dix-neuvièmethứ mười chín
vingtièmethứ hai mươi
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Pháp đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.