Ngày trong tuần

Học cách nói ngày trong tuần bằng tiếng Pháp. Hãy chú ý rằng ngày trong tuần không được viết hoa chữ cái đầu tiên.

lundithứ Hai
mardithứ Ba
mercredithứ Tư
jeudithứ Năm
vendredithứ Sáu
samedithứ Bảy
dimancheChủ Nhật
tous les lundisthứ Hai hàng tuần
tous les mardisthứ Ba hàng tuần
tous les mercredisthứ Tư hàng tuần
tous les jeudisthứ Năm hàng tuần
tous les vendredisthứ Sáu hàng tuần
tous les samedisthứ Bảy hàng tuần
tous les dimanchesChủ Nhật hàng tuần
le lundithứ Hai hàng tuần
le mardithứ Ba hàng tuần
le mercredithứ Tư hàng tuần
le jeudithứ Năm hàng tuần
le vendredithứ Sáu hàng tuần
le samedithứ Bảy hàng tuần
le dimancheChủ Nhật hàng tuần
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Pháp đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.