Màu sắc

Học các màu khác nhau trong tiếng Nga, bao gồm cả sắc thái của màu.

Какой это цвет?Đây là màu gì? (đề cập đến màu sắc của chính nó)
Какого это цвета?Đây là màu gì? (đề cập đến một đối tượng)
белый (белая, белое); белого цветаmàu trắng
жёлтый (жёлтая, жёлтое); жёлтого цветаmàu vàng
оранжевый (оранжевая, оранжевое); оранжевого цветаmàu da cam
розовый (розовая, розовое); розового цветаmàu hồng
красный (красная, красное); красного цветаmàu đỏ
коричневый (коричневая, коричневое); коричневого цветаmàu nâu
зелёный (зелёная, зелёное); зелёного цветаmàu xanh lá cây
голубой (голубая, голубое); голубого цветаmàu xanh da trời nhạt
синий (синяя, синее); синего цветаmàu xanh da trời
фиолетовый (фиолетовая, фиолетовое); фиолетового цветаmàu tím
серый (серая, серое); серого цветаmàu xám
чёрный (чёрная, чёрное); чёрного цветаmàu đen
серебристыйmàu bạc
золотойmàu vàng óng
разноцветныйđa màu sắc

Sắc thái của màu sắc

светло-коричневыйmàu nâu nhạt
светло-зелёныйmàu xanh lá cây nhạt
светло-серыйxám nhạt
тёмно-коричневыйmàu nâu đậm
тёмно-зелёныйmàu xanh lá cây đậm
тёмно-синийmàu xanh da trời đậm
ярко-красныйmàu đỏ tươi
ярко-коричневыйmàu xanh lá cây tươi
ярко-синийmàu xanh da trời tươi
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Nga đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.