Xem giờ

без пяти два
без десяти два
без двадцати два
без двадцати пяти два
десять часов пятнадцать минут
десять часов тридцать минут
десять часов сорок пять минут
десять часов утра
шесть часов вечера
полдень
полночь

Bạn cũng có thể nói thời gian trong tiếng Nga bằng cách nói giờ trước phút. Sau đó có thể thêm từ утра (từ 4 giờ sáng đến trưa), дня (từ trưa đến 5 giờ chiều), вечера (từ 5 giờ chiều đến nửa đêm), hoặc ночи (từ nửa đêm đến 4 giờ sáng) nếu cần thiết, ví dụ:

десять сорок два утра10.42am
четыре пятнадцать дня4.15pm

Đồng hồ

мои часы ...my watch is ...
спешат
отстают
эти часы немного ...that clock's a little ...
спешат
отстают
sound

Trong trang này, tất cả các cụm từ tiếng Nga đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì cụm từ nào để nghe.