Sở thích

Dưới đây là một số câu tiếng Nga được sử dụng khi bạn nói về sở thích và mối quan tâm của mình.

Nói về những điều bạn thích

что тебе нравится делать в свободное время?bạn thích làm gì khi có thời gian rảnh rỗi?
мне нравится ...
смотреть телевизор
слушать музыку
гулять
бегать
мне в некоторой степени нравится ...
готовить
играть в шахматы
заниматься йогой
мне очень нравится ...
плавать
танцевать
я люблю ...
театр
кино
тусоваться
клубы
я люблю путешествоватьmình thích đi du lịch

Nói về những điều bạn không thích

мне не нравятся ...
шумные бары
ночные клубы
я ненавижу ...
ходить по магазинам
я терпеть не могу ...
футбол

Các cách khác khi nói về mối quan tâm

я интересуюсь ...
фотографией
историей
языками
я много читаюmình đọc rất nhiều
ты читал какие-нибудь хорошие книги в последнее время?gần đây bạn có đọc cuốn sách nào không?
ты смотрел какие-нибудь хорошие фильмы в последнее время?gần đây bạn có xem bộ phim hay nào không?

Thể thao

ты занимаешься спортом?bạn có chơi môn thể thao nào không?
да, я играю ...
в футбол
в теннис
я член спортклубаmình là hội viên của phòng tập thể dục
нет, я не особенно спортивныйkhông, mình không thực sự thích thể thao lắm
мне нравится смотреть футболmình thích xem bóng đá
меня не интересует футболmình không quan tâm đến thể thao

Âm nhạc

ты играешь на каких-либо музыкальных инструментах?bạn có chơi nhạc cụ nào không?
да, я играю ...
на гитаре
да, я играю на фортепьяно ... лет
пять
я играю в группеmình chơi trong ban nhạc
я пою в хореmình hát trong đội hợp xướng
какая музыка тебе нравится?bạn thích thể loại nhạc nào?
какую музыку ты слушаешь?bạn hay nghe thể loại nhạc nào?
попnhạc nhẹ
рокnhạc rock
танцевальнуюnhạc nhảy
классическуюnhạc cổ điển
любуюbất cứ loại nào
разных стилей и направленийnhiều thể loại khác nhau
у тебя есть любимые исполнители?bạn có yêu thích ban nhạc nào không?