| Từ vựng tiếng Estonia | |
|---|---|
| Trang 5 trên 8 | |
|
➔
Tháng và mùa |
Ngôn ngữ
➔ |
Học cách nói tên các nước và quốc tịch khác nhau trong tiếng Estonia.
Bắc Âu
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Taani nước Đan Mạch | taani người Đan Mạch |
| Inglismaa nước Anh | briti / inglise người Anh |
| Eesti nước Estonia | eesti người Estonia |
| Soome nước Phần Lan | soome người Phần Lan |
| Island nước Iceland | islandi người Iceland |
| Iirimaa nước Ireland | iiri người Ireland |
| Läti nước Latvia | läti người Latvia |
| Leedu nước Lithuania | leedu người Lithuania |
| Põhja-Iirimaa nước Bắc Ireland | briti / põhja-iiri người Bắc Ireland |
| Norra nước Na Uy | norra người Na Uy |
| Šotimaa nước Scotland | briti / šoti người Scotland |
| Rootsi nước Thụy Điển | rootsi người Thụy Điển |
| Ühendatud Kuningriik Vương Quốc Anh và Bắc Ireland | briti người Anh |
| Wales nước Wales | briti / uelsi người Wales |
Tây Âu
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Austria nước Áo | austria người Áo |
| Belgia nước Bỉ | belgia người Bỉ |
| Prantsusmaa nước Pháp | prantsuse người Pháp |
| Saksamaa nước Đức | saksa người Đức |
| Madalmaad (Holland) nước Hà Lan | hollandi người Hà Lan |
| Šveits nước Thụy Sĩ | šveitsi người Thụy Sĩ |
Nam Âu
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Albaania nước Albania | albaania người Albania |
| Horvaatia nước Croatia | horvaatia người Croatia |
| Küpros nước Cyprus | küprose người Cyprus |
| Kreeka nước Hy Lạp | kreeka người Hy Lạp |
| Itaalia nước Ý | itaalia người Ý |
| Portugal nước Bồ Đào Nha | portugali người Bồ Đào Nha |
| Serbia nước Serbia | serbia người Serbia |
| Sloveenia nước Slovenia | sloveenia người Slovenia |
| Hispaania nước Tây Ban Nha | hispaania người Tây Ban Nha |
Đông Âu
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Valgevene nước Belarus | valgevene người Belarus |
| Bulgaaria nước Bulgaria | bulgaaria người Bulgaria |
| Tšehhi Vabariik nước Cộng hòa Séc | tšehhi người Séc |
| Ungari nước Hungary | ungari người Hungary |
| Poola nước Ba Lan | poola người Ba Lan |
| Rumeenia nước Romania | rumeenia người Romania |
| Venemaa nước Nga | vene người Nga |
| Slovakkia nước Slovakia | slovaki người Slovakia |
| Ukraina nước Ukraine | ukraina người Ukraine |
Bắc Mỹ
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Kanada nước Canada | kanada người Canada |
| Mehhiko nước Mexico | mehhiko người Mexico |
| Ameerika Ühendriigid nước Mỹ | ameerika người Mỹ |
Trung Mỹ và Ca-ri-bê
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Kuuba nước Cuba | kuuba người Cuba |
| Guatemala nước Guatemala | guatemala người Guatemala |
| Jamaika nước Jamaica | jamaika người Jamaica |
Nam Mỹ
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Argentiina nước Argentina | argentiina người Argentina |
| Boliivia nước Bolivia | boliivia người Bolivia |
| Brasiilia nước Brazil | brasiilia người Brazil |
| Tšiili nước Chile | tšiili người Chile |
| Kolumbia nước Colombia | kolumbia người Colombia |
| Ecuador nước Ecuador | ecuadori người Ecuador |
| Paraguay nước Paraguay | paraguay người Paraguay |
| Peruu nước Peru | peruu người Peru |
| Uruguay nước Uruguay | uruguay người Uruguay |
| Venetsueela nước Venezuela | venetsueela người Venezuela |
Tây Á
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Gruusia nước Georgia | gruusia người Georgia |
| Iraan nước Iran | iraani người Iran |
| Iraak nước Iraq | iraagi người Iraq |
| Iisrael nước Israel | iisraeli người Israel |
| Jordaania nước Jordan | jordaania người Jordan |
| Kuveit nước Kuwait | kuveidi người Kuwait |
| Liibanon nước Lebanon | liibanoni người Lebanon |
| Palestiina alad Lãnh thổ Palestin | palestiina người Palestin |
| Saudi Araabia nước Ả-rập Saudi | saudi araabia người Ả-rập Saudi |
| Süüria nước Syria | süüria người Syria |
| Türgi nước Thổ Nhĩ Kỳ | türgi người Thổ Nhĩ Kỳ |
| Jeemen nước Yemen | jeemeni người Yemen |
Nam và Trung Á
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Afganistaan nước Afghanistan | afgaani người Afghanistan |
| Bangladesh nước Bangladesh | bangladeshi người Bangladesh |
| India nước Ấn Độ | india người Ấn Độ |
| Kasahstan nước Kazakhstan | kasahhi người Kazakhstan |
| Nepaal nước Nepal | nepaali người Nepal |
| Pakistan nước Pakistan | pakistani người Pakistan |
| Sri Lanka nước Sri Lanka | sri lanka người Sri Lanka |
Đông Á
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Hiina nước Trung Quốc | hiina người Trung Quốc |
| Jaapan nước Nhật | jaapani người Nhật |
| Mongoolia nước Mông Cổ | mongoolia người Mông Cổ |
| Põhja-Korea nước Triều Tiên | põhja-korea người Triều Tiên |
| Lõuna-Korea nước Hàn Quốc | lõuna-korea người Hàn Quốc |
| Taiwan nước Đài Loan | taiwani người Đài Loan |
Đông Nam Á
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Kambodža nước Cam-pu-chia | kambodža người Cam-pu-chia |
| Indoneesia nước Indonesia | indoneesia người Indonesia |
| Laos nước Lào | laose người Lào |
| Malaisia nước Malaysia | malaisia người Malaysia |
| Birma nước Myanmar | birma người Myanmar/Miến Điện |
| Filipiinid nước Philippines | filipiini người Philippines |
| Singapur nước Singapore | singapuri người Singapore |
| Tai nước Thái Lan | tai người Thái Lan |
| Vietnam nước Việt Nam | vietnami người Việt Nam |
Châu Úc và Thái Bình Dương
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Austraalia nước Australia | austraalia người Australia |
| Fidži nước Fiji | fidži người Fiji |
| Uus-Meremaa nước New Zealand | uus-meremaa người New Zealand |
Bắc và Tây Phi
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Alžeeria nước Algeria | alžeeria người Algeria |
| Egiptus nước Ai-cập | egiptuse người Ai Cập |
| Ghana nước Ghana | ghana người Ghana |
| Elevandiluurannik nước Bờ biển Ngà | elevandiluuranniku người Bờ biển Ngà |
| Liibüa nước Libya | liibüa người Libya |
| Maroko nước Morocco | maroko người Morocco |
| Nigeeria nước Nigeria | nigeeria người Nigeria |
| Tuneesia nước Tunisia | tuneesia người Tunisia |
Đông Phi
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Etioopia nước Ethiopia | etioopia người Ethiopia |
| Keenia nước Kenya | keenia người Kenya |
| Somaalia nước Somalia | somaali người Somalia |
| Sudaan nước Sudan | sudaani người Sudan |
| Tansaania nước Tazania | tansaania người Tazania |
| Uganda nước Uganda | uganda người Uganda |
Nam và Trung Phi
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| Angola nước Angola | angola người Angola |
| Botswana nước Botswana | botswana người Botswana |
| Kongo Demokraatlik Vabariik nước Cộng hòa Dân chủ Congo | kongo người Congo |
| Madagaskar nước Madagascar | madagaskari người Madagasca |
| Mosambiik nước Mozambique | mosambiigi người Mozabique |
| Namiibia nước Namibia | namiibi người Namibia |
| Lõuna-Aafrika nước Nam Phi | lõuna-aafrika người Nam Phi |
| Sambia nước Zambia | sambia người Zambia |
| Zimbabwe nước Zimbabwe | zimbabwe người Zimbabwe |
