Đây là một số câu tiếng Estonia có thể hữu ích khi bạn đi thăm một thị trấn hoặc thành phố, cũng như những biển báo thường gặp.
| vabandage, kus asub ... | |
| postkontor | Bưu điện |
| pank | ngân hàng |
| juuksurisalong | |
| turismiinfo | |
| raekoja plats | |
| kesklinn | Trung tâm thành phố |
| rongijaam | ga tàu hỏa |
| bussijaam | bến xe buýt |
| sadam | cảng |
| lähim haigla | |
| politseijaoskond | đồn cảnh sát |
| Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Estonia | |
|---|---|
| Trang 17 trên 21 | |
|
➔
Mua sắm |
Tại bưu điện
➔ |
Những dòng chữ bạn có thể gặp
| Kesklinn | Trung tâm thành phố |
| Bussipeatus | Điểm dừng xe buýt |
| Taksod | Điểm bắt taxi |
| Haigla | Bệnh viện |
| Linnaraamatukogu | Thư viện công cộng |
| Postkontor | Bưu điện |
