Dưới đây là một số câu bạn có thể cần và một số biển chỉ dẫn bạn có thể nhìn thấy khi đi bằng ô tô.
| kas siin tohib parkida? | mình có thể đỗ xe ở đây không? |
| kus asub lähim bensiinijaam? | trạm xăng gần nhất ở đâu? |
| sa jätsid tuled põlema | cậu vẫn để đèn kìa |
| meil juhtus õnnetus | chúng ta vừa bị tai nạn |
| see ei olnud minu süü | đây không phải lỗi của mình |
| mu auto läks katki |
| palun näidake oma juhiluba | cho tôi xem bằng lái! |
| Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Estonia | |
|---|---|
| Trang 7 trên 21 | |
|
➔
Đi lại |
Đi máy bay
➔ |
| kas teate, kui kiiresti te sõitsite? | anh/chị có biết mình đang đi với tốc độ bao nhiêu không? |
| kas te olete midagi joonud? | anh/chị có uống gì lúc trước không? |
| kas ma saan rehvide rõhku kontrollida siin? | ở đây có kiểm tra áp suất hơi của lốp xe không? |
| auto | xe hơi |
| veoauto | xe tải |
| mootorratas | xe máy |
| mopeed | xe gắn máy có bàn đạp |
| motoroller | xe ga |
