Dưới đây là một số tính từ thông dụng trong tiếng Anh giúp bạn mô tả người, nơi chốn và đồ vật
Tính chất vật lý
| big | to |
| small hoặc little | nhỏ |
| fast | nhanh |
| slow | chậm |
| good | tốt |
| bad | xấu |
| expensive | đắt |
| cheap | rẻ |
| thick | dày |
| thin | mỏng |
| narrow | hẹp |
| wide | rộng |
| broad | rộng |
| loud | ầm ĩ |
| quiet | im lặng |
| intelligent | thông minh |
| stupid | ngốc nghếch |
| wet | ướt |
| dry | khô |
| heavy | nặng |
| light | nhẹ |
| hard | cứng |
| soft | mềm |
| shallow | nông |
| deep | sâu |
| easy | dễ |
| difficult | khó |
| weak | yếu |
| strong | khỏe |
| rich | giàu |
| poor | nghèo |
| young | trẻ |
| old | già |
| long | dài |
| short | ngắn |
| high | cao |
| low | thấp |
| generous | hào phóng |
| mean | keo kiệt |
| true | đúng sự thật |
| false | sai sự thật |
| beautiful | đẹp |
| ugly | xấu |
| new | mới |
| old | cũ |
| happy | vui |
| sad | buồn |
| Từ vựng tiếng Anh | |
|---|---|
| Trang 65 trên 65 | |
|
➔
Máy tính và internet |
Nội dung
➔ |
Những tính chất khác
| safe | an toàn |
| dangerous | nguy hiểm |
| early | sớm |
| late | muộn |
| light | nhẹ |
| dark | tối |
| open | mở |
| closed hoặc shut | đóng |
| tight | chặt |
| loose | lỏng |
| full | đầy |
| empty | trống rỗng |
| many | nhiều |
| few | ít |
| alive | còn sống |
| dead | đã chết |
| hot | nóng |
| cold | lạnh |
| interesting | thú vị |
| boring | nhàm chán |
| lucky | may mắn |
| unlucky | kém may mắn |
| important | quan trọng |
| unimportant | không quan trọng |
| right | đúng |
| wrong | sai |
| far | xa |
| near | gần |
| clean | sạch |
| dirty | bẩn |
| nice | đẹp |
| nasty | bẩn thỉu |
| pleasant | dễ chịu |
| unpleasant | không dễ chịu |
| excellent | xuất sắc |
| terrible | kinh khủng |
| fair | công bằng |
| unfair | bất công |
| normal | bình thường |
| abnormal | bất bình thường |

