Dưới đây là tên các loại đồ uống không cồn trong tiếng Anh.
Đồ uống lạnh
| cola / coke | coca cola |
| fruit juice | nước quả |
| grapefruit juice | nước bưởi |
| orange juice | nước cam |
| pineapple juice | nước dứa |
| tomato juice | nước cà chua |
| iced tea | trà đá |
| lemonade | nước chanh |
| lime cordial | rượu chanh |
| milkshake | sữa khuấy bọt |
| orange squash | nước cam ép |
| pop | nước uống sủi bọt |
| smoothie | sinh tố |
| squash | nước ép |
| water | nước |
| mineral water | nước khoáng |
| still water | nước không ga |
| sparkling water | nước xô-đa |
| tap water | nước vòi |
| Từ vựng tiếng Anh | |
|---|---|
| Trang 34 trên 65 | |
|
➔
Loại thức ăn |
Đồ uống có cồn
➔ |
Đồ uống nóng
| cocoa | ca cao |
| coffee | cà phê |
| black coffee | cà phê đen |
| decaffeinated coffee hoặc decaf coffee | cà phê đã lọc chất caffein |
| fruit tea | trà hoa quả |
| green tea | trà xanh |
| herbal tea | trà thảo mộc |
| hot chocolate | nước sô cô la nóng |
| tea | chè |
| tea bag | túi trà |
Những từ dưới đây có thể được sử dụng để mô tả đồ uống nóng như trà hoặc cà phê:
| strong | mạnh |
| weak | nhẹ |

