Tại câu lạc bộ đêm

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh bạn có thể cần dùng khi đi câu lạc bộ đêm.

Đi câu lạc bộ

do you want to go to a club tonight? cậu có muốn đi câu lạc bộ tối nay không?
do you know any good clubs near here? cậu có biết câu lạc bộ nào hay gần đây không?
what time are you open until? ở đây mở cửa đến mấy giờ?
what time do you close? ở đây mấy giờ đóng cửa?
how much is it to get in? vé vào cửa bao nhiêu tiền?
is there a dress code? có quy định ăn mặc không?
what nights are you open? ở đây mở cửa những tối nào?
what sort of music is it? đây là loại nhạc gì?
what's on tonight? tối nay có chương trình gì?
do you have any live music tonight? ở đây có biểu diễn nhạc sống tối nay không?
sorry, you can't come in xin lỗi, bạn không được vào
you can't come in with trainers on bạn không được đi giày thể thao vào
there's a private party tonight tối nay có một bữa tiệc riêng
the club's full câu lạc bộ đủ người rồi
I'm on the guest list tôi có trong danh sách khách mời
I'm a member tôi là hội viên

Trong câu lạc bộ

where's the cloakroom? phòng vệ sinh ở đâu?
what do you think of the DJ? cậu nghĩ thế nào về người phối nhạc?
the music's great! nhạc rất hay!
it's very lively tonight tối nay rất sôi động
it's a bit empty tối nay hơi vắng
it's dead in here trong này yên lặng quá (tiếng lóng)
where's the bar? quầy rượu ở đâu?
there's a long queue at the bar chỗ quầy rượu có rất nhiều người xếp hàng
it's too loud nhạc to quá
it's too hot in here trong này nóng quá
are you ready to go home? cậu chuẩn bị về chưa?
I'm going home mình chuẩn bị về đây
sound

Trong trang này, tất cả các cụm từ tiếng Anh đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì cụm từ nào để nghe.

Ứng dụng di động

Ứng dụng hướng dẫn sử dụng câu tiếng Anh cho các thiết bị Android của chúng tôi đã đạt giải thưởng, có chứa hơn 6000 câu và từ có kèm âm thanh

Get it on Google Play