Những mẫu câu trong mục này sẽ giúp bạn khi đến bảo tàng và trung tâm trưng bày nghệ thuật.
Khi đến nơi
| how much is it to get in? | vé vào trong bao nhiêu tiền? |
| is there an admission charge? | vào trong có mất phí không? |
| only for the exhibition | lối dành riêng cho phòng trưng bày |
| what time do you close? | mấy giờ các anh/chị đóng cửa? |
| the museum's closed on Mondays | bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai hàng tuần |
| can I take photographs? | tôi có thể chụp ảnh được không? |
| would you like an audio-guide? | anh/chị có cần bộ đàm hướng dẫn không? |
| are there any guided tours today? | hôm nay có buổi tham quan có hướng dẫn nào không? |
| what time does the next guided tour start? | mấy giờ thì buổi tham quan có hướng dẫn tiếp theo bắt đầu? |
| where's the cloakroom? | phòng để đồ ở đâu? |
| we have to leave our bags in the cloakroom | chúng tôi phải để túi trong phòng để đồ |
| do you have a plan of the museum? | các anh/chị có sơ đồ bảo tàng không? |
| Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Anh | |
|---|---|
| Trang 52 trên 61 | |
|
➔
Tại câu lạc bộ đêm |
Sức khỏe
➔ |
Bên trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày
| who's this painting by? | ai vẽ bức tranh này? |
| this museum's got a very good collection of … | bảo tàng có một bộ sưu tập … rất hay |
| oil paintings | tranh sơn dầu |
| watercolours | tranh màu nước |
| portraits | tranh chân dung |
| landscapes | tranh phong cảnh |
| sculptures | điêu khắc |
| ancient artifacts | cổ vật |
| pottery | đồ gốm |
| do you like …? | cậu có thích … không? |
| modern art | nghệ thuật hiện đại |
| classical paintings | tranh cổ điển |
| impressionist paintings | tranh theo trường phái ấn tượng |
Các dòng chữ bạn có thể gặp
| Free admission | Vào cửa miễn phí |
| No photography | Không chụp ảnh |
| Cloakroom | Phòng để áo mũ |
| Café | Quán Café |
| Gift shop | Cửa hàng quà tặng |

