Dưới đây là một số câu tiếng Đan Mạch đơn giản được sử dụng trong hội thoại hàng ngày, và những từ thường gặp viết trên biển hiệu.
| Ja | Vâng/có |
| Nej | Không |
| Måske | Có lẽ |
| Tak | Cảm ơn (cũng có thể có nghĩa là "làm ơn" khi được sử dụng ở cuối yêu cầu) |
| Mange tak | Cảm ơn rất nhiều |
Dưới đây là các cách trả lời lịch sự khi người khác cảm ơn bạn.
| Selv tak hoặc Værsgo | Không có gì |
| Det var så lidt | Không có gì (theo nghĩa đen: đó là quá ít) |
| Slet ikke | Không có gì |
Chào hỏi và chào tạm biệt
Đây là những cách chào hỏi khác nhau:
| Hej hoặc Hejsa | Chào (không trang trọng) |
| Goddag | Xin chào (nghĩa đen: "một ngày tốt lành"; Có thể sử dụng bất cứ lúc nào từ sáng đến khoảng 5 giờ chiều) |
| Godmorgen | Chào buổi sáng (được sử dụng cho đến khoảng 10 giờ sáng) |
| God eftermiddag | Chào buổi chiều (sử dụng từ trưa đến khoảng 5 giờ chiều) |
| Godaften | Chào buổi tối (sử dụng từ khoảng 5 giờ chiều) |
Dưới đây là các cách khác nhau bạn có thể dùng khi nói tạm biệt:
| Hej hej | Tạm biệt (không trang trọng) |
| Farvel | Tạm biệt |
| |
| Godnat | Chúc ngủ ngon |
| Vi ses! | Hẹn gặp lại! |
| Vi ses snart! | Hẹn sớm gặp lại! |
| Vi ses senere! | Hẹn gặp lại sau! |
| Hav en god dag! | Chúc một ngày tốt lành! |
| Hav en god weekend! | Chúc cuối tuần vui vẻ! |
Thu hút sự chú ý và xin lỗi ai đó
| Undskyld mig | Xin lỗi (dùng để thu hút sự chú ý của ai đó, bước qua ai đó, hoặc để xin lỗi) |
| Undskyld | Xin lỗi |
Nếu ai đó xin lỗi bạn, bạn có thể trả lời bằng một trong các cách sau:
| Ikke noget problem | Không sao |
| Det er ok | Không sao |
| Det skal du ikke tænke på | Anh/chị đừng lo về việc đó |
Để người khác hiểu mình khi nói tiếng Anh
| Taler du dansk? | Anh/chị có nói tiếng Đan Mạch không? |
| Jeg taler ikke dansk | Tôi không nói tiếng Đan Mạch |
| Jeg taler ikke meget dansk | Tôi không nói được nhiều tiếng Đan Mạch đâu |
| Jeg taler lidt dansk | Tôi nói được một ít tiếng Đan Mạch thôi |
| Jeg taler kun meget lidt dansk | Tôi chỉ nói được một chút xíu tiếng Đan Mạch thôi |
| Vær venlig at tale langsommere | Anh/chị nói chậm hơn được không? |
| Vær venlig at skrive det ned | Anh/chị viết vào giấy được không? |
| Kunne du gentage det? | Anh/chị có thể nhắc lại được không? |
| Jeg forstår | Tôi hiểu rồi |
| Jeg forstår ikke | Tôi không hiểu |
Những câu cơ bản khác
| Det ved jeg | Tôi biết |
| Det ved jeg ikke | Tôi không biết |
| Undskyld mig, hvor er toilettet? | Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? |
Những dòng chữ bạn có thể gặp
| Indgang | Lối vào |
| Udgang | Lối ra |
| Nødudgang | Lối thoát hiểm |
| Toiletter | Nhà vệ sinh |
| WC | Nhà vệ sinh |
| Herrer | Nhà vệ sinh nam |
| Damer | Nhà vệ sinh nữ |
| Fri | Không có người |
| Optaget | Có người |
| I stykker | Hỏng |
| Rygning forbudt | Không hút thuốc |
| Privat | Khu vực riêng |
| Ingen adgang | Miễn vào |