Ngày trong tuần

Học cách nói các ngày trong tuần bằng tiếng Đức. Chú ý là ngày trong tuần được viết hoa chữ cái đầu tiên.

Welcher Tag ist heute?Hôm nay là thứ mấy?
der Montagthứ Hai
der Dienstagthứ Ba
der Mittwochthứ Tư
der Donnerstagthứ Năm
der Freitagthứ Sáu
der Samstagthứ Bảy
der SonntagChủ Nhật
am Montagvào thứ Hai
am Dienstagvào thứ Ba
am Mittwochvào thứ Tư
am Donnerstagvào thứ Năm
am Freitagvào thứ Sáu
am Samstagvào thứ Bảy
am Sonntagvào Chủ Nhật
jeden Montagthứ Hai hàng tuần
jeden Dienstagthứ Ba hàng tuần
jeden Mittwochthứ Tư hàng tuần
jeden Donnerstagthứ Năm hàng tuần
jeden Freitagthứ Sáu hàng tuần
jeden Samstagthứ Bảy hàng tuần
jeden SonntagChủ Nhật hàng tuần
Montagsthứ Hai hàng tuần
Dienstagsthứ Ba hàng tuần
Mittwochsthứ Tư hàng tuần
Donnerstagsthứ Năm hàng tuần
Freitagsthứ Sáu hàng tuần
Samstagsthứ Bảy hàng tuần
SonntagsChủ Nhật hàng tuần
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Đức đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.