Gia đình và các mối quan hệ

Dưới đây là một số câu tiếng Đức dùng khi thảo luận về gia đình và các mối quan hệ. Học cách nói về anh chị em, con cái, và các thành viên khác trong gia đình, cũng như miêu tả tình trạng hôn nhân của bạn.

hast du Geschwister?bạn có anh chị em không?
ja, ich habe ... Brüder und ... Schwestern
nein, ich bin Einzelkindkhông, mình là con một
hast du einen Freund?bạn có bạn trai chưa?
hast du eine Freundin?bạn có bạn gái chưa?
bist du verheiratet?bạn có gia đình chưa?
bist du Single?bạn chưa có gia đình à?
bist du mit jemandem zusammen?bạn có đang hẹn hò ai không?
ich bin ...
Single
verlobt
verheiratet
geschieden
verwitwet / Witwe
verwitwet / Witwer
ich bin mit jemandem zusammenmình đang hẹn hò
ich lebe getrenntmình đang ly thân
hast du Kinder?bạn có con không?
yes, I've got ...
einen Jungen und ein Mädchen
ein kleines Baby
drei Kinder
ich habe keine Kindermình không có con