Tháng và mùa

Học cách nói tên tháng và mùa trong tiếng Ý. Hãy chú ý là tên tháng không được viết hoa chữ cái đầu tiên.

Các tháng

gennaioTháng 1
febbraioTháng 2
marzoTháng 3
aprileTháng 4
maggioTháng 5
giugnoTháng 6
luglioTháng 7
agostoTháng 8
settembreTháng 9
ottobreTháng 10
novembreTháng 11
dicembreTháng 12
a gennaiovào Tháng 1
a febbraiovào Tháng 2
a marzovào Tháng 3
ad aprilevào Tháng 4
a maggiovào Tháng 5
a giugnovào Tháng 6
a lugliovào Tháng 7
ad agostovào Tháng 8
a settembrevào Tháng 9
a ottobrevào Tháng 10
a novembrevào Tháng 11
a dicembrevào Tháng 12

Các mùa

primaveramùa xuân
estatemùa hè
autunnomùa thu
invernomùa đông
in primaveravào mùa xuân
in estatevào mùa hè
in autunnovào mùa thu
in invernovào mùa đông
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Ý đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.