Ngày trong tuần

Học cách nói ngày trong tuần bằng tiếng Ý. Hãy chú ý rằng ngày trong tuần không được viết hoa chữ cái đầu tiên.

lunedìvào thứ Hai
martedìvào thứ Ba
mercoledìvào thứ Tư
giovedìvào thứ Năm
venerdìvào thứ Sáu
sabatothứ Bảy
domenicaChủ Nhật
ogni lunedìthứ Hai hàng tuần
ogni martedìthứ Ba hàng tuần
ogni mercoledìthứ Tư hàng tuần
ogni giovedìthứ Năm hàng tuần
ogni venerdìthứ Sáu hàng tuần
ogni sabatothứ Bảy hàng tuần
ogni domenicaChủ Nhật hàng tuần
sound

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Ý đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.