Bạn cùng học ngôn ngữ tiếng Hàn Quốc

의성 황

의성 황
Tuổi: 23
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

우빈 김

우빈 김
Seoul, Nam Triều Tiên
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

Do Won Kang

Do Won Kang
Tuổi: 36
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

Youngjin Kim

Youngjin Kim
Busan, Nam Triều Tiên
Tuổi: 46
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

byeongkwon Kim

byeongkwon Kim
Seoul, Nam Triều Tiên
Tuổi: 33
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

Hyunchan Shin

Hyunchan Shin
Seoul, Nam Triều Tiên
Tuổi: 29
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

Jiwon Jung

Jiwon Jung
Seoul, Nam Triều Tiên
Tuổi: 26
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

조 유섭

조 유섭
Tuổi: 33
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

어금 조

어금 조
Seoul, Nam Triều Tiên
Tuổi: 26
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

Cha Jennifer WonJung

Cha Jennifer WonJung
Tuổi: 29
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

하지 윤

하지 윤
Seoul, Nam Triều Tiên
Tuổi: 28
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

Woohyuk Oh

Woohyuk Oh
Seoul, Nam Triều Tiên
Tuổi: 27
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

Yuri Jeong

Yuri Jeong
Seoul, Nam Triều Tiên
Tuổi: 27
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

미연 이

미연 이
Singapore, Singapore
Tuổi: 32
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

J LEE

J LEE
Tuổi: 34
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

Hyun Kim

Hyun Kim
Tuổi: 24
Tiếng mẹ đẻ:
Tiếng Hàn Quốc

Tìm bạn cùng học ngôn ngữ

Ngôn ngữ bạn nói

Ngôn ngữ bạn muốn học

Giới tính

Tuổi
Từ đến